再好不過了 tái hảo bất quá liễu Hán Việt: tái hảo bất quá liễu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 好 (hảo) + 不 (bất) + 過 (quá) + 了 (liễu)Hán Việttái hảo bất quá liễuCấu tạo再 + 好 + 不 + 過 + 了 · tái + hảo + bất + quá + liễu nghĩa thành phần: tái + hảo + bất + quá + liễu Nghĩa EngCihui can't be better