再定位原點
tái định vị nguyên điểm
Hán Việt: tái định vị nguyên điểm
Tổng quan
Cấu tạo: 再 (tái) + 定 (định) + 位 (vị) + 原 (nguyên) + 點 (điểm)
Nghĩa
Eng
- Cihui reorigin
Hán Việt: tái định vị nguyên điểm
Cấu tạo: 再 (tái) + 定 (định) + 位 (vị) + 原 (nguyên) + 點 (điểm)