再循環能力 tái tuần hoàn năng lực Hán Việt: tái tuần hoàn năng lực Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 循 (tuần) + 環 (hoàn) + 能 (năng) + 力 (lực)Hán Việttái tuần hoàn năng lựcCấu tạo再 + 循 + 環 + 能 + 力 · tái + tuần + hoàn + năng + lực nghĩa thành phần: tái + tuần + hoàn + năng + lực Nghĩa EngCihui recyclability