再次刻紋機 tái thứ khắc văn ki Hán Việt: tái thứ khắc văn ki Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 刻 (khắc) + 紋 (văn) + 機 (ki)Hán Việttái thứ khắc văn kiCấu tạo再 + 次 + 刻 + 紋 + 機 · tái + thứ + khắc + văn + ki nghĩa thành phần: tái + thứ + khắc + văn + ki Nghĩa EngCihui regroover