再次感謝您 zài cì gǎn xiè nín · tái thứ cảm tạ nâm Hán Việt: tái thứ cảm tạ nâm · Pinyin: zài cì gǎn xiè nín Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 次 (thứ) + 感 (cảm) + 謝 (tạ) + 您 (nâm)Pinyinzài cì gǎn xiè nínHán Việttái thứ cảm tạ nâmCấu tạo再 + 次 + 感 + 謝 + 您 · tái + thứ + cảm + tạ + nâm nghĩa thành phần: tái + thứ + cảm + tạ + nâm