再活化作用

tái hoạt hóa tác dụng

Hán Việt: tái hoạt hóa tác dụng

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (hoạt) + (hóa) + (tác) + (dụng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui remobilization