再生性資源
tái sanh tính tư nguyên
Hán Việt: tái sanh tính tư nguyên
Tổng quan
Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 性 (tính) + 資 (tư) + 源 (nguyên)
Nghĩa
Eng
- Cihui 再生性資源 àishēngxìng zīyuán n. renewable resources
Hán Việt: tái sanh tính tư nguyên
Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 性 (tính) + 資 (tư) + 源 (nguyên)