再生記憶體 tái sanh kí ức thể Hán Việt: tái sanh kí ức thể Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 生 (sanh) + 記 (kí) + 憶 (ức) + 體 (thể)Hán Việttái sanh kí ức thểCấu tạo再 + 生 + 記 + 憶 + 體 · tái + sanh + kí + ức + thể nghĩa thành phần: tái + sanh + kí + ức + thể Nghĩa EngCihui 再生記憶體 àishēng jìyìtǐ n. <comp.> regenerative memory