再裝填彈藥
tái trang điền đạn dược
Hán Việt: tái trang điền đạn dược
Tổng quan
chất lại, nạp lại (súng)
Cấu tạo: 再 (tái) + 裝 (trang) + 填 (điền) + 彈 (đạn) + 藥 (dược)
Nghĩa
Việt
- Cihui chất lại, nạp lại (súng)
Hán Việt: tái trang điền đạn dược
chất lại, nạp lại (súng)
Cấu tạo: 再 (tái) + 裝 (trang) + 填 (điền) + 彈 (đạn) + 藥 (dược)