再輸入槽口 zài shū rù cáo kǒu · tái thâu nhập tào khẩu Hán Việt: tái thâu nhập tào khẩu · Pinyin: zài shū rù cáo kǒu Tổng quan Cấu tạo: 再 (tái) + 輸 (thâu) + 入 (nhập) + 槽 (tào) + 口 (khẩu)Pinyinzài shū rù cáo kǒuHán Việttái thâu nhập tào khẩuCấu tạo再 + 輸 + 入 + 槽 + 口 · tái + thâu + nhập + tào + khẩu nghĩa thành phần: tái + thâu + nhập + tào + khẩu