再輸入槽口

zài shū rù cáo kǒu tái thâu nhập tào khẩu

Hán Việt: tái thâu nhập tào khẩu · Pinyin: zài shū rù cáo kǒu

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (thâu) + (nhập) + (tào) + (khẩu)