再運行程序

tái vận hành trình tự

Hán Việt: tái vận hành trình tự

Tổng quan

Cấu tạo: (tái) + (vận) + (hành) + (trình) + (tự)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 再運行程序 àiyùnxíng chéngxù n. <comp.> rerun routine