冒著煙悶燃 mào zhuó yān mèn rán · mạo trứ yên muộn nhiên Hán Việt: mạo trứ yên muộn nhiên · Pinyin: mào zhuó yān mèn rán Tổng quan Cấu tạo: 冒 (mạo) + 著 (trứ) + 煙 (yên) + 悶 (muộn) + 燃 (nhiên)Pinyinmào zhuó yān mèn ránHán Việtmạo trứ yên muộn nhiênCấu tạo冒 + 著 + 煙 + 悶 + 燃 · mạo + trứ + yên + muộn + nhiên nghĩa thành phần: mạo + trứ + yên + muộn + nhiên