冗長的談話

nhũng trường đích đàm thoại

Hán Việt: nhũng trường đích đàm thoại

Tổng quan

cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi, a political gabfest, một cuộc họp chính trị, cuộc trao đổi kéo dài

Cấu tạo: (nhũng) + (trường) + (đích) + (đàm) + (thoại)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc họp không chính thức để mọi người trao đổi, a political gabfest, một cuộc họp chính trị, cuộc trao đổi kéo dài