冗餘磁碟組 nhũng dư từ điệp tổ Hán Việt: nhũng dư từ điệp tổ Tổng quan Cấu tạo: 冗 (nhũng) + 餘 (dư) + 磁 (từ) + 碟 (điệp) + 組 (tổ)Hán Việtnhũng dư từ điệp tổCấu tạo冗 + 餘 + 磁 + 碟 + 組 · nhũng + dư + từ + điệp + tổ nghĩa thành phần: nhũng + dư + từ + điệp + tổ Nghĩa EngCihui Redundant Array of Independent Disk (RAID)