寫十四行詩 tả thập tứ hành thi Hán Việt: tả thập tứ hành thi Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 十 (thập) + 四 (tứ) + 行 (hành) + 詩 (thi)Hán Việttả thập tứ hành thiCấu tạo寫 + 十 + 四 + 行 + 詩 · tả + thập + tứ + hành + thi nghĩa thành phần: tả + thập + tứ + hành + thi Nghĩa EngCihui sonnetize