寫在底下的 tả tại để hạ đích Hán Việt: tả tại để hạ đích Tổng quan chỉ số dưới Cấu tạo: 寫 (tả) + 在 (tại) + 底 (để) + 下 (hạ) + 的 (đích)Hán Việttả tại để hạ đíchCấu tạo寫 + 在 + 底 + 下 + 的 · tả + tại + để + hạ + đích nghĩa thành phần: tả + tại + để + hạ + đích Nghĩa ViệtCihui chỉ số dưới