写完

xiě wántả hoàn

Hán Việt: tả hoàn · Pinyin: xiě wán

Tổng quan

viết xong

Cấu tạo: 寫 (tả) + 完 (hoàn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 viết xong
  • VietPhrases viết xong
  • Tần suất từ viết xong
  • Tần suất từ tả hoàn: viết xong; viết xong
  • Biên soạn 寫完 iěwán* r.v. finish writing sth

Eng

  • Cihui to finish writing
  • Tần suất từ 寫完 iěwán* r.v. finish writing sth

Đức

  • Handedict fertig geschrieben

Từ liên quan

Gần nghĩa

写上 · 写下 · 写作 · 写信 · 写字 · 写实 · 写意 · 写手