寫招牌的人 tả chiêu bài đích nhân Hán Việt: tả chiêu bài đích nhân Tổng quan Cấu tạo: 寫 (tả) + 招 (chiêu) + 牌 (bài) + 的 (đích) + 人 (nhân)Hán Việttả chiêu bài đích nhânCấu tạo寫 + 招 + 牌 + 的 + 人 · tả + chiêu + bài + đích + nhân nghĩa thành phần: tả + chiêu + bài + đích + nhân Nghĩa EngCihui signwriter