軍事分界線
quân sự phân giới tuyến
Hán Việt: quân sự phân giới tuyến
Tổng quan
Cấu tạo: 軍 (quân) + 事 (sự) + 分 (phân) + 界 (giới) + 線 (tuyến)
Nghĩa
Eng
- Cihui 軍事分界線 ūnshì fēnjièxiàn n. military demarcation line M:¹tiáo