軍事核大國

jūn shì hé dà guó quân sự hạch đại quốc

Hán Việt: quân sự hạch đại quốc · Pinyin: jūn shì hé dà guó

Tổng quan

cường quốc hạt nhân quân sự

Cấu tạo: (quân) + (sự) + (hạch) + (đại) + (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cường quốc hạt nhân quân sự

Eng

  • Cihui military nuclear power