軍服式雨衣 jūnfú shì yǔyī · quân phục thức vũ y Hán Việt: quân phục thức vũ y · Pinyin: jūnfú shì yǔyī Tổng quan Cấu tạo: 軍 (quân) + 服 (phục) + 式 (thức) + 雨 (vũ) + 衣 (y)Pinyinjūnfú shì yǔyīHán Việtquân phục thức vũ yCấu tạo軍 + 服 + 式 + 雨 + 衣 · quân + phục + thức + vũ + y nghĩa thành phần: quân + phục + thức + vũ + y Nghĩa EngCihui trench coat