军荼利明王经轨
quân đồ lợi minh vương kinh quỹ
Hán Việt: quân đồ lợi minh vương kinh quỹ
Tổng quan
quân đồ lợi minh vương kinh quỹ (經名)軍荼利儀軌,陀羅尼集經第九金剛阿密哩多軍荼利菩薩自在神力咒印品。☸
Cấu tạo: 军 (quân) + 荼 (đồ) + 利 (lợi) + 明 (minh) + 王 (vương) + 经 (kinh) + 轨 (quỹ)
Nghĩa
Việt
- Cihui quân đồ lợi minh vương kinh quỹ (經名)軍荼利儀軌,陀羅尼集經第九金剛阿密哩多軍荼利菩薩自在神力咒印品。☸