農業專科學校
nông nghiệp chuyên khoa học giáo
Hán Việt: nông nghiệp chuyên khoa học giáo
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 專 (chuyên) + 科 (khoa) + 學 (học) + 校 (giáo)
Nghĩa
Eng
- Cihui 農業專科學校 óngyè zhuānkē xuéxiào p.w. professional school/college of agriculture M:¹suǒ/¹jiā