農業委員會

nông nghiệp ủy viên hội

Hán Việt: nông nghiệp ủy viên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (ủy) + (viên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農業委員會 óngyè wěiyuánhuì p.w. agricultural commission