農業技術員

nông nghiệp kĩ thuật viên

Hán Việt: nông nghiệp kĩ thuật viên

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghiệp) + (kĩ) + (thuật) + (viên)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農業技術員 óngyè jìshùyuán n. agrotechnician M:ge/¹míng/²wèi