農業社會主義
nông nghiệp xã hội chủ nghĩa
Hán Việt: nông nghiệp xã hội chủ nghĩa
Tổng quan
Cấu tạo: 農 (nông) + 業 (nghiệp) + 社 (xã) + 會 (hội) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)
Nghĩa
Eng
- Cihui 農業社會主義 óngyè shèhuìzhǔyì n. agricultural socialism