農產品加工

nông sản phẩm gia công

Hán Việt: nông sản phẩm gia công

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (sản) + (phẩm) + (gia) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農產品加工 óngchǎnpǐn jiāgōng n. processing of agricultural products