农场式林地

nông tràng thức lâm địa

Hán Việt: nông tràng thức lâm địa

Tổng quan

Cấu tạo: 農 (nông) + 場 (tràng) + 式 (thức) + 林 (lâm) + 地 (địa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đất lâm nghiệp nông trại
  • Biên soạn farm woodland

Eng

  • Cihui 農場式林地 óngchǎngshì líndì n. <agr.> farm woodland

Từ liên quan

Gần nghĩa

农场租金 · 农场雇工 · 农场式林业 · 林地鼠麴草 · 农场女工 · 农场工人 · 林地动物