农奴的身份

nông nô đích thân phân

Hán Việt: nông nô đích thân phân

Tổng quan

thân phận nông nô, giai cấp nông nô thân phận nông nô, giai cấp nông nô thân phận nông nô, giai cấp nông nô

Cấu tạo: 農 (nông) + 奴 (nô) + 的 (đích) + 身 (thân) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thân phận nông nô

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi serfage

Từ liên quan

Gần nghĩa

农奴解放日 · 身份证号码 · 身份识别卡 · 农奴制度 · 农奴身份 · 身份低微 · 身份盗窃 · 身份证明