农奴解放日

nóng nú jiě fàng rìnông nô giải phóng nhật

Hán Việt: nông nô giải phóng nhật · Pinyin: nóng nú jiě fàng rì

Tổng quan

Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)

Cấu tạo: 農 (nông) + 奴 (nô) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 日 (nhật)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Ngày Giải Phóng Nông Nô

Eng

  • Cihui Serf Liberation Day (PRC)

Từ liên quan

Gần nghĩa

农奴的身份 · 农奴制度 · 农奴身份