農奴解放日
nông nô giải phóng nhật
Hán Việt: nông nô giải phóng nhật · Pinyin: nóng nú jiě fàng rì
Tổng quan
Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)
Cấu tạo: 農 (nông) + 奴 (nô) + 解 (giải) + 放 (phóng) + 日 (nhật)
Nghĩa
Việt
- Cihui Ngày Giải phóng Nông nô (Trung Quốc)
Eng
- CC-CEDICT Serf Liberation Day (PRC)
- Cihui Serf Liberation Day (PRC)