农村电气化

nóng cūn diàn qì huànông thôn điện khí hóa

Hán Việt: nông thôn điện khí hóa · Pinyin: nóng cūn diàn qì huà

Tổng quan

Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 電 (điện) + 氣 (khí) + 化 (hóa)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 điện khí hóa nông thôn
  • Biên soạn rural electrification

Eng

  • Cihui 農村電氣化 óngcūn diànqìhuà n. rural electrification
  • Tần suất từ n. rural electrification

Đức

  • Handedict Ländliche Elektrifizierung

Từ liên quan

Gần nghĩa

农村合作化 · 气化作用 · 农村社会学 · 农村都市化 · 农村人口 · 农村公路 · 农村包围城市 · 农村地区