农村电气化
nông thôn điện khí hóa
Hán Việt: nông thôn điện khí hóa · Pinyin: nóng cūn diàn qì huà
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 điện khí hóa nông thôn
- Biên soạn rural electrification
Eng
- Cihui 農村電氣化 óngcūn diànqìhuà n. rural electrification
- Tần suất từ n. rural electrification
Đức
- Handedict Ländliche Elektrifizierung