農村電氣化

nóng cūn diàn qì huà nông thôn điện khí hóa

Hán Việt: nông thôn điện khí hóa · Pinyin: nóng cūn diàn qì huà

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (thôn) + (điện) + (khí) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農村電氣化 óngcūn diànqìhuà n. rural electrification