農村都市化 nông thôn đô thị hóa Hán Việt: nông thôn đô thị hóa Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 村 (thôn) + 都 (đô) + 市 (thị) + 化 (hóa)Hán Việtnông thôn đô thị hóaCấu tạo農 + 村 + 都 + 市 + 化 · nông + thôn + đô + thị + hóa nghĩa thành phần: nông + thôn + đô + thị + hóa Nghĩa EngCihui 農村都市化 óngcūn dūshìhuà n. rural urbanization