農林主協會 nóng lín zhǔ xié huì · nông lâm chủ hiệp hội Hán Việt: nông lâm chủ hiệp hội · Pinyin: nóng lín zhǔ xié huì Tổng quan Cấu tạo: 農 (nông) + 林 (lâm) + 主 (chủ) + 協 (hiệp) + 會 (hội)Pinyinnóng lín zhǔ xié huìHán Việtnông lâm chủ hiệp hộiCấu tạo農 + 林 + 主 + 協 + 會 · nông + lâm + chủ + hiệp + hội nghĩa thành phần: nông + lâm + chủ + hiệp + hội