农民党

nóng mín dǎngnông dân đảng

Hán Việt: nông dân đảng · Pinyin: nóng mín dǎng

Tổng quan

Đảng Nông dân (Trung Hoa Dân Quốc)

Cấu tạo: 農 (nông) + 民 (dân) + 黨 (đảng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Đảng Nông dân

Eng

  • Cihui Peasant Party (Republic of China)

Từ liên quan

Gần nghĩa

农民工 · 农民 · 农民协会 · 农民战争 · 农民起义 · 农民阶级 · 農民 · 農民協會