農藝展覽會

nông nghệ triển lãm hội

Hán Việt: nông nghệ triển lãm hội

Tổng quan

Cấu tạo: (nông) + (nghệ) + (triển) + (lãm) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 農藝展覽會 óngyì zhǎnlǎnhuì n. agricultural show