冠狀病毒科
quan trạng bệnh độc khoa
Hán Việt: quan trạng bệnh độc khoa · Pinyin: guān zhuàng bìng dú kē
Tổng quan
Cấu tạo: 冠 (quan) + 狀 (trạng) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 科 (khoa)
Hán Việt: quan trạng bệnh độc khoa · Pinyin: guān zhuàng bìng dú kē
Cấu tạo: 冠 (quan) + 狀 (trạng) + 病 (bệnh) + 毒 (độc) + 科 (khoa)