冤債

yuān zhàioan trái

Hán Việt: oan trái · Pinyin: yuān zhài

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.谓造孽必有报应,犹如欠债。

Cấu tạo: 冤 (oan) + 債 (trái)

Nghĩa

other

  • Nguồn khác »Dễ dàng là thói hồng nhan, càng cay nghiệt lắm càng oan trái nhiều« — Túc trái tiền oan 夙債前冤: Nghĩa là nợ kiếp trước, oan kiếp trước, kiếp này phải trả. »Đã đành túc trái tiền oan« (Kiều)

Từ liên quan

Gần nghĩa

債主 · 債券 · 債務 · 債戶 · 債權 · 債款 · 債契 · 債家