冤亲平等心

oan thân bình đẳng tâm

Hán Việt: oan thân bình đẳng tâm

Tổng quan

oan thân bình đẳng tâm (術語)見七種懺悔心條。☸

Cấu tạo: (oan) + (thân) + (bình) + (đẳng) + (tâm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui oan thân bình đẳng tâm (術語)見七種懺悔心條。☸