冪級數展開

mì jí shù zhǎn kāi mịch cấp sổ triển khai

Hán Việt: mịch cấp sổ triển khai · Pinyin: mì jí shù zhǎn kāi

Tổng quan

Cấu tạo: (mịch) + (cấp) + (sổ) + (triển) + (khai)