冪級數展開 mì jí shù zhǎn kāi · mịch cấp sổ triển khai Hán Việt: mịch cấp sổ triển khai · Pinyin: mì jí shù zhǎn kāi Tổng quan Cấu tạo: 冪 (mịch) + 級 (cấp) + 數 (sổ) + 展 (triển) + 開 (khai)Pinyinmì jí shù zhǎn kāiHán Việtmịch cấp sổ triển khaiCấu tạo冪 + 級 + 數 + 展 + 開 · mịch + cấp + sổ + triển + khai nghĩa thành phần: mịch + cấp + sổ + triển + khai