冬季大三角 dōng jì dài sān jiǎo · đông quý đại tam giác Hán Việt: đông quý đại tam giác · Pinyin: dōng jì dài sān jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 大 (đại) + 三 (tam) + 角 (giác)Pinyindōng jì dài sān jiǎoHán Việtđông quý đại tam giácCấu tạo冬 + 季 + 大 + 三 + 角 · đông + quý + đại + tam + giác nghĩa thành phần: đông + quý + đại + tam + giác