冬季大三角

dōng jì dài sān jiǎo đông quý đại tam giác

Hán Việt: đông quý đại tam giác · Pinyin: dōng jì dài sān jiǎo

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (quý) + (đại) + (tam) + (giác)