冬季大拍賣 dōng jì dài pāi mài · đông quý đại phách mại Hán Việt: đông quý đại phách mại · Pinyin: dōng jì dài pāi mài Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 大 (đại) + 拍 (phách) + 賣 (mại)Pinyindōng jì dài pāi màiHán Việtđông quý đại phách mạiCấu tạo冬 + 季 + 大 + 拍 + 賣 · đông + quý + đại + phách + mại nghĩa thành phần: đông + quý + đại + phách + mại