冬季大減價 dōng jì dài jiǎn jià · đông quý đại giảm giá Hán Việt: đông quý đại giảm giá · Pinyin: dōng jì dài jiǎn jià Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 大 (đại) + 減 (giảm) + 價 (giá)Pinyindōng jì dài jiǎn jiàHán Việtđông quý đại giảm giáCấu tạo冬 + 季 + 大 + 減 + 價 · đông + quý + đại + giảm + giá nghĩa thành phần: đông + quý + đại + giảm + giá