冬季表層的
đông quý biểu tằng đích
Hán Việt: đông quý biểu tằng đích
Tổng quan
Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 表 (biểu) + 層 (tằng) + 的 (đích)
Nghĩa
Eng
- Cihui chimopelagic
Hán Việt: đông quý biểu tằng đích
Cấu tạo: 冬 (đông) + 季 (quý) + 表 (biểu) + 層 (tằng) + 的 (đích)