冬月無復衣

dōng yuè wú fù yī đông nguyệt vô phục y

Hán Việt: đông nguyệt vô phục y · Pinyin: dōng yuè wú fù yī

Tổng quan

Cấu tạo: (đông) + (nguyệt) + (vô) + (phục) + (y)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 冬天没有第二件衣服可穿。形容家境贫寒。