冬月無復衣 dōng yuè wú fù yī · đông nguyệt vô phục y Hán Việt: đông nguyệt vô phục y · Pinyin: dōng yuè wú fù yī Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 月 (nguyệt) + 無 (vô) + 復 (phục) + 衣 (y)Pinyindōng yuè wú fù yīHán Việtđông nguyệt vô phục yCấu tạo冬 + 月 + 無 + 復 + 衣 · đông + nguyệt + vô + phục + y nghĩa thành phần: đông + nguyệt + vô + phục + y