冬筍里脊絲 dōng sǔn lǐ jǐ sī · đông duẩn lí tích ti Hán Việt: đông duẩn lí tích ti · Pinyin: dōng sǔn lǐ jǐ sī Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 筍 (duẩn) + 里 (lí) + 脊 (tích) + 絲 (ti)Pinyindōng sǔn lǐ jǐ sīHán Việtđông duẩn lí tích tiCấu tạo冬 + 筍 + 里 + 脊 + 絲 · đông + duẩn + lí + tích + ti nghĩa thành phần: đông + duẩn + lí + tích + ti