冬青栎 dōng qīng lì Pinyin: dōng qīng lì Tổng quan Cấu tạo: 冬 (đông) + 靑 + 櫟 (lịch)Pinyindōng qīng lìCấu tạo冬 + 靑 + 櫟 Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 sồi xanh mùa đôngĐứcHandedict *** löschenHandedict Steineiche, Stein-Eiche (lat: Quercus ilex) (S, Bot) Từ liên quan Gần nghĩa冬青属 · 冬青斛 · 冬青树 · 冬青 · 冬青目 · 冬青科