冬青树

dōng qīng shùđông thanh thụ

Hán Việt: đông thanh thụ · Pinyin: dōng qīng shù

Tổng quan

cây nhựa ruồi

Cấu tạo: 冬 (đông) + 青 (thanh) + 樹 (thụ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 cây xanh mùa đông
  • Google Alex v6 cây冬青
  • Tần suất từ (thực vật học) cây nhựa ruồi
  • Biên soạn evergreen M:²kē

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi evergreen tree

Eng

  • Cihui holly
  • Tần suất từ n. evergreen M:²kē

Đức

  • Handedict Stechpalme

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬青属 · 冬青斛 · 冬青 · 冬青栎 · 冬青目 · 冬青科 · 青树 · 青樹