冬青

dōng qīngđông thanh

Hán Việt: đông thanh · Pinyin: dōng qīng

Tổng quan

cây sồi xanh

新华 · Tân Hoa Đại lục

常绿 乔木,叶子长椭圆形,前端尖,花白色,雌雄异株,果实球形,红色,种子和树皮可入药。

Cấu tạo: 冬 (đông) + 青 (thanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cây nhựa ruồi
  • Biên soạn 1. Ch. ilex 2. holly

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 常绿 乔木,叶子长椭圆形,前端尖,花白色,雌雄异株,果实球形,红色,种子和树皮可入药。

Eng

  • Cihui holly

Đức

  • Handedict Chinesische Stechpalme (lat: Ilex cornuta) (S, Bot)

Từ liên quan

Gần nghĩa

冬青属 · 冬青斛 · 冬青树 · 冬𪪏 · 冬令 · 冬储 · 冬儲 · 冬冬